Trọng lượng quy đổi là gì?
Trọng lượng quy đổi (volumetric / dimensional weight) là trọng lượng tính theo thể tích của kiện hàng. Hãng vận chuyển tính cước theo mức lớn hơn giữa cân thực tế và cân quy đổi, vì hàng cồng kềnh chiếm nhiều chỗ trên máy bay dù nhẹ.
Công thức tính
Công thức ePacket
Cân quy đổi (kg) = Dài × Rộng × Cao (cm) / 5000. Cước tính theo max(cân thực tế, cân quy đổi).
Ví dụ minh họa
| Kích thước (cm) | Cân thực | Cân quy đổi | Tính cước theo |
|---|---|---|---|
| 20×15×10 | 0,4 kg | 0,6 kg | 0,6 kg |
| 30×25×15 | 0,9 kg | 2,25 kg | 2,25 kg |
| 25×20×10 | 0,7 kg | 1,0 kg | 1,0 kg |
Mẹo tối ưu để tiết kiệm cước
- Chọn hộp vừa khít sản phẩm, tránh khoảng trống thừa.
- Dùng bao bì mỏng, nhẹ nhưng vẫn chắc với hàng không dễ vỡ.
- Tháo rời/gấp gọn sản phẩm nếu được để giảm thể tích.
- So sánh cân thực và cân quy đổi trước khi chốt giá bán.
Sau khi xác định trọng lượng tính cước, tra bảng giá theo tuyến để biết chi phí chính xác cho đơn của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao hàng nhẹ vẫn bị tính cước cao?
Vì hãng tính theo trọng lượng quy đổi thể tích (Dài×Rộng×Cao/5000) khi nó lớn hơn cân thực tế — hàng cồng kềnh chiếm nhiều chỗ.
Số chia 5000 hay 6000?
ePacket dùng hệ số 5000. Một số dịch vụ Express dùng 6000. Luôn kiểm tra theo biểu giá của dịch vụ bạn dùng.
Bắt đầu gửi hàng ePacket
Bảng giá đã công khai theo từng tuyến — chọn thị trường của bạn để xem chi tiết.