Mở rộng ngoài các tuyến ePacket chính: Hàn Quốc, Đài Loan, Ấn Độ, Đông Nam Á, Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Trung Đông, Châu Phi, Mỹ Latinh và các đảo Thái Bình Dương. Giá doanh nghiệp từ 148.000đ, có tra cứu hành trình.
Chọn nước để xem giá từng bậc cân, thời gian giao và mức cân tối đa. Hiệu lực từ 01/11/2026.
Đơn giá VND, chưa VAT. Trọng lượng tính cước = mức lớn hơn giữa cân thực tế và cân quy đổi (Dài×Rộng×Cao / 5000). Ô “—”: nhóm nước không nhận mức cân này.
| Trọng lượng | Malaysia7-15 ngày | Thái Lan7-15 ngày | Indonesia11-20 ngày | Philippines8-15 ngày | Brunei7-15 ngày | Campuchia · Lào · Myanmar9-18 ngày | Trung Quốc8-14 ngày | Châu Á 17-26 ngày | Châu Á 211-22 ngày | Vanuatu14-22 ngày | Thái Bình Dương15-25 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0,1 kg | 148.000đ | 164.000đ | 164.000đ | 181.000đ | 177.000đ | 273.000đ | 246.000đ | 246.000đ | 273.000đ | 349.000đ | 302.000đ |
| 0,2 kg | 172.000đ | 193.000đ | 194.000đ | 208.000đ | 219.000đ | 380.000đ | 313.000đ | 313.000đ | 380.000đ | 510.000đ | 472.000đ |
| 0,3 kg | 198.000đ | 223.000đ | 224.000đ | 244.000đ | 261.000đ | 487.000đ | 400.000đ | 400.000đ | 487.000đ | 672.000đ | 643.000đ |
| 0,4 kg | 222.000đ | 253.000đ | 254.000đ | 282.000đ | 304.000đ | 592.000đ | 493.000đ | 493.000đ | 592.000đ | 834.000đ | 814.000đ |
| 0,5 kg | 247.000đ | 282.000đ | 283.000đ | 318.000đ | 346.000đ | 699.000đ | 584.000đ | 584.000đ | 699.000đ | 994.000đ | 985.000đ |
| 0,6 kg | 271.000đ | 312.000đ | 313.000đ | 355.000đ | 388.000đ | 806.000đ | 676.000đ | 676.000đ | 806.000đ | 1.156.000đ | 1.155.000đ |
| 0,7 kg | 296.000đ | 340.000đ | 343.000đ | 392.000đ | 432.000đ | 912.000đ | 768.000đ | 768.000đ | 912.000đ | 1.317.000đ | 1.326.000đ |
| 0,8 kg | 320.000đ | 370.000đ | 373.000đ | 428.000đ | 474.000đ | 1.018.000đ | 860.000đ | 860.000đ | 1.018.000đ | 1.479.000đ | 1.497.000đ |
| 0,9 kg | 345.000đ | 399.000đ | 403.000đ | 465.000đ | 516.000đ | 1.125.000đ | 951.000đ | 951.000đ | 1.125.000đ | 1.640.000đ | 1.668.000đ |
| 1 kg | 369.000đ | 429.000đ | 433.000đ | 502.000đ | 558.000đ | 1.231.000đ | 1.044.000đ | 1.044.000đ | 1.231.000đ | 1.802.000đ | 1.838.000đ |
| 1,1 kg | 394.000đ | 459.000đ | 463.000đ | 538.000đ | 601.000đ | 1.338.000đ | 1.136.000đ | 1.136.000đ | 1.338.000đ | 1.963.000đ | 2.008.000đ |
| 1,2 kg | 418.000đ | 488.000đ | 492.000đ | 576.000đ | 643.000đ | 1.444.000đ | 1.227.000đ | 1.227.000đ | 1.444.000đ | 2.125.000đ | 2.180.000đ |
| 1,3 kg | 444.000đ | 518.000đ | 522.000đ | 613.000đ | 685.000đ | 1.550.000đ | 1.320.000đ | 1.320.000đ | 1.550.000đ | 2.286.000đ | 2.350.000đ |
| 1,4 kg | 468.000đ | 547.000đ | 552.000đ | 649.000đ | 728.000đ | 1.657.000đ | 1.411.000đ | 1.411.000đ | 1.657.000đ | 2.448.000đ | 2.521.000đ |
| 1,5 kg | 493.000đ | 577.000đ | 582.000đ | 686.000đ | 770.000đ | 1.764.000đ | 1.503.000đ | 1.503.000đ | 1.764.000đ | 2.610.000đ | 2.691.000đ |
| 1,6 kg | 517.000đ | 606.000đ | 612.000đ | 722.000đ | 812.000đ | 1.869.000đ | 1.594.000đ | 1.594.000đ | 1.869.000đ | 2.770.000đ | 2.863.000đ |
| 1,7 kg | 542.000đ | 636.000đ | 642.000đ | 759.000đ | 855.000đ | 1.976.000đ | 1.687.000đ | 1.687.000đ | 1.976.000đ | 2.932.000đ | 3.033.000đ |
| 1,8 kg | 566.000đ | 666.000đ | 672.000đ | 796.000đ | 897.000đ | 2.083.000đ | 1.778.000đ | 1.778.000đ | 2.083.000đ | 3.093.000đ | 3.204.000đ |
| 1,9 kg | 591.000đ | 694.000đ | 700.000đ | 832.000đ | 939.000đ | 2.188.000đ | 1.870.000đ | 1.870.000đ | 2.188.000đ | 3.255.000đ | 3.375.000đ |
| 2 kg | 615.000đ | 724.000đ | 730.000đ | 870.000đ | 982.000đ | 2.295.000đ | 1.963.000đ | 1.963.000đ | 2.295.000đ | 3.416.000đ | 3.546.000đ |
| 2,5 kg | 739.000đ | 922.000đ | 931.000đ | 1.104.000đ | 1.244.000đ | 2.965.000đ | 2.023.000đ | — | — | — | — |
| 3 kg | 861.000đ | 1.080.000đ | 1.089.000đ | 1.298.000đ | 1.466.000đ | 3.434.000đ | 2.083.000đ | — | — | — | — |
| 3,5 kg | 984.000đ | 1.237.000đ | 1.249.000đ | 1.491.000đ | 1.688.000đ | 3.901.000đ | 2.143.000đ | — | — | — | — |
| 4 kg | 1.106.000đ | 1.394.000đ | 1.407.000đ | 1.686.000đ | 1.910.000đ | 4.371.000đ | 2.203.000đ | — | — | — | — |
| 4,5 kg | 1.230.000đ | 1.551.000đ | 1.567.000đ | 1.879.000đ | 2.132.000đ | 4.838.000đ | 2.263.000đ | — | — | — | — |
| 5 kg | 1.352.000đ | 1.710.000đ | 1.725.000đ | 2.073.000đ | 2.354.000đ | 5.306.000đ | 2.323.000đ | — | — | — | — |
| Trọng lượng | Kazakhstan · Ukraine12-18 ngày | Châu Âu khác10-22 ngày | Gibraltar · Jersey12-25 ngày | Ai Cập14-24 ngày | Nhóm 112-26 ngày | Nhóm 212-20 ngày | Nhóm 314-22 ngày | Argentina · Colombia14-26 ngày | Các nước khác9-26 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0,1 kg | 343.000đ | 343.000đ | 316.000đ | 273.000đ | 273.000đ | 337.000đ | 355.000đ | 398.000đ | 324.000đ |
| 0,2 kg | 476.000đ | 476.000đ | 434.000đ | 408.000đ | 408.000đ | 496.000đ | 456.000đ | 526.000đ | 483.000đ |
| 0,3 kg | 609.000đ | 609.000đ | 585.000đ | 541.000đ | 541.000đ | 657.000đ | 558.000đ | 654.000đ | 644.000đ |
| 0,4 kg | 742.000đ | 742.000đ | 736.000đ | 675.000đ | 675.000đ | 817.000đ | 658.000đ | 792.000đ | 804.000đ |
| 0,5 kg | 876.000đ | 876.000đ | 888.000đ | 810.000đ | 810.000đ | 976.000đ | 787.000đ | 951.000đ | 963.000đ |
| 0,6 kg | 1.009.000đ | 1.009.000đ | 1.039.000đ | 943.000đ | 943.000đ | 1.136.000đ | 919.000đ | 1.111.000đ | 1.123.000đ |
| 0,7 kg | 1.142.000đ | 1.142.000đ | 1.190.000đ | 1.077.000đ | 1.077.000đ | 1.296.000đ | 1.052.000đ | 1.270.000đ | 1.282.000đ |
| 0,8 kg | 1.274.000đ | 1.274.000đ | 1.342.000đ | 1.212.000đ | 1.212.000đ | 1.455.000đ | 1.184.000đ | 1.430.000đ | 1.442.000đ |
| 0,9 kg | 1.407.000đ | 1.407.000đ | 1.494.000đ | 1.345.000đ | 1.345.000đ | 1.616.000đ | 1.316.000đ | 1.590.000đ | 1.603.000đ |
| 1 kg | 1.540.000đ | 1.540.000đ | 1.645.000đ | 1.479.000đ | 1.479.000đ | 1.776.000đ | 1.449.000đ | 1.749.000đ | 1.762.000đ |
| 1,1 kg | 1.674.000đ | 1.674.000đ | 1.796.000đ | 1.614.000đ | 1.614.000đ | 1.935.000đ | 1.581.000đ | 1.909.000đ | 1.922.000đ |
| 1,2 kg | 1.807.000đ | 1.807.000đ | 1.947.000đ | 1.747.000đ | 1.747.000đ | 2.095.000đ | 1.713.000đ | 2.068.000đ | 2.082.000đ |
| 1,3 kg | 1.940.000đ | 1.940.000đ | 2.098.000đ | 1.881.000đ | 1.881.000đ | 2.254.000đ | 1.846.000đ | 2.227.000đ | 2.241.000đ |
| 1,4 kg | 2.072.000đ | 2.072.000đ | 2.250.000đ | 2.016.000đ | 2.016.000đ | 2.414.000đ | 1.978.000đ | 2.386.000đ | 2.401.000đ |
| 1,5 kg | 2.205.000đ | 2.205.000đ | 2.402.000đ | 2.149.000đ | 2.149.000đ | 2.575.000đ | 2.110.000đ | 2.546.000đ | 2.562.000đ |
| 1,6 kg | 2.338.000đ | 2.338.000đ | 2.553.000đ | 2.283.000đ | 2.283.000đ | 2.734.000đ | 2.244.000đ | 2.706.000đ | 2.721.000đ |
| 1,7 kg | 2.472.000đ | 2.472.000đ | 2.704.000đ | 2.418.000đ | 2.418.000đ | 2.894.000đ | 2.376.000đ | 2.865.000đ | 2.881.000đ |
| 1,8 kg | 2.605.000đ | 2.605.000đ | 2.856.000đ | 2.551.000đ | 2.551.000đ | 3.054.000đ | 2.508.000đ | 3.025.000đ | 3.040.000đ |
| 1,9 kg | 2.738.000đ | 2.738.000đ | 3.007.000đ | 2.685.000đ | 2.685.000đ | 3.213.000đ | 2.641.000đ | 3.184.000đ | 3.200.000đ |
| 2 kg | 2.871.000đ | 2.871.000đ | 3.158.000đ | 2.820.000đ | 2.820.000đ | 3.374.000đ | 2.773.000đ | 3.344.000đ | 3.360.000đ |
| 2,5 kg | 3.169.000đ | — | — | 2.880.000đ | — | — | — | — | — |
| 3 kg | 3.772.000đ | — | — | 2.990.000đ | — | — | — | — | — |
| 3,5 kg | 4.376.000đ | — | — | 3.135.000đ | — | — | — | — | — |
| 4 kg | 4.981.000đ | — | — | 3.460.000đ | — | — | — | — | — |
| 4,5 kg | 5.584.000đ | — | — | 3.788.000đ | — | — | — | — | — |
| 5 kg | 6.188.000đ | — | — | 4.114.000đ | — | — | — | — | — |
Thời gian giao ở đầu mỗi nhóm là khoảng chung; thời gian từng nước xem ở mục tra giá phía trên.
ePacket Extra mở thêm 206 điểm đến chưa có trong bảng giá ePacket chính (Mỹ, EU, Anh, Úc, Canada, Nhật…), gồm Hàn Quốc, Đài Loan, Ấn Độ, Đông Nam Á, Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ và nhiều nước Trung Đông, Châu Phi, Mỹ Latinh. Thời gian giao dự kiến 7–26 ngày làm việc tùy nước.
Đa số nước nhận tối đa 2 kg/kiện. Nhận đến 5 kg: Malaysia, Thái Lan, Indonesia, Philippines, Brunei, Campuchia · Lào · Myanmar, Trung Quốc, Kazakhstan · Ukraine, Ai Cập. Cạnh dài nhất tối đa 60 cm, tổng Dài + Rộng + Cao tối đa 90 cm.
Thuế và phí nhập khẩu tại nước đến (nếu có) do người nhận thanh toán. Giá cước chưa gồm VAT, phụ phí vùng sâu vùng xa, phí giấy phép và phí chứng từ hải quan (nếu có).
Bồi thường tối đa 1.150.000đ/vận đơn hoặc theo giá trị khai báo, tùy giá trị nào thấp hơn. Khiếu nại trong 30 ngày (chưa nhập kho) hoặc 60 ngày (đã nhập kho).