🇪🇺

Gửi hàng ePacket đi Châu Âu (EU)

Phủ 26 nước EU/EFTA, chia 2 vùng giá EU I và EU II. Hỗ trợ IOSS — khách nhận không phát sinh VAT bất ngờ.

12-20 / 10-20 ngày làm việc 0,1 – 5 kg/kiện Tracking real-time

Bảng giá ePacket đi Châu Âu (EU) (0,1 – 5 kg)

Đơn giá VND theo bậc trọng lượng. Trọng lượng tính cước = mức lớn hơn giữa cân thực tế và cân quy đổi (Dài×Rộng×Cao / 5000).

Trọng lượngEU I12-20 ngàyEU II10-20 ngày
0,1 kg170.000đ179.000đ
0,2 kg201.000đ206.000đ
0,3 kg236.000đ238.000đ
0,4 kg267.000đ267.000đ
0,5 kg298.000đ297.000đ
0,6 kg334.000đ344.000đ
0,7 kg364.000đ375.000đ
0,8 kg397.000đ407.000đ
0,9 kg427.000đ439.000đ
1 kg461.000đ476.000đ
1,1 kg506.000đ508.000đ
1,2 kg535.000đ539.000đ
1,3 kg564.000đ571.000đ
1,4 kg594.000đ602.000đ
1,5 kg623.000đ634.000đ
1,6 kg658.000đ671.000đ
1,7 kg687.000đ703.000đ
1,8 kg717.000đ735.000đ
1,9 kg746.000đ766.000đ
2 kg781.000đ803.000đ
2,5 kg953.000đ979.000đ
3 kg1.131.000đ1.149.000đ
3,5 kg1.292.000đ1.307.000đ
4 kg1.484.000đ1.476.000đ
4,5 kg1.645.000đ1.635.000đ
5 kg1.837.000đ1.804.000đ

Một số đảo Croatia phụ thu 200.000đ/đơn; một số khu vực Thụy Điển có phụ thu remote (đã gồm VAT).

Quốc gia & thời gian giao

Vùng EU I 12-20 ngày

BỉBulgariaCộng hòa SécĐứcEstoniaPhápHy LạpTây Ban NhaHungaryCroatiaLatviaBa LanBồ Đào NhaRomaniaThụy Điển

Vùng EU II 10-20 ngày

ÁoĐan MạchPhần LanIrelandÝMaltaHà LanSloveniaNa UyLuxembourgSlovakia

Quy cách gói hàng

  • Trọng lượng tối đa 5,0 kg/kiện.
  • Một cạnh dài tối đa 60 cm; tổng (Dài + Rộng + Cao) ≤ 90 cm.
  • Kích thước tối thiểu 9 cm × 14 cm (đảm bảo barcode hợp lệ).
  • Cân quy đổi thể tích = Dài × Rộng × Cao (cm) / 5000; tính cước theo mức lớn hơn.
  • Chỉ áp dụng cho hàng hóa thông thường (General Cargo).

Thuế & phụ phí

  • Thuế/thuế nhập khẩu do người nhận thanh toán tại điểm đến.
  • Thuế nhập khẩu US được VIO tạm tính.
  • Pick-up miễn phí khi gửi ≥ 10 đơn/lần; dưới 10 đơn phụ thu 50.000đ/lần.
  • Một số đảo Croatia phụ thu 200.000đ/đơn; một số khu vực Thụy Điển có phụ thu remote (đã gồm VAT).

Các tuyến ePacket phổ biến