🇦🇺

Gửi hàng ePacket đi Úc

Tuyến đi Úc cho hàng TMĐT và quà cá nhân, giao tận nhà toàn quốc.

7-13 ngày làm việc 0,1 – 5 kg/kiện Tracking real-time

Bảng giá ePacket đi Úc (0,1 – 5 kg)

Đơn giá VND theo bậc trọng lượng. Trọng lượng tính cước = mức lớn hơn giữa cân thực tế và cân quy đổi (Dài×Rộng×Cao / 5000).

Trọng lượngÚc7-13 ngày
0,1 kg188.000đ
0,2 kg214.000đ
0,3 kg240.000đ
0,4 kg265.000đ
0,5 kg291.000đ
0,6 kg344.000đ
0,7 kg369.000đ
0,8 kg395.000đ
0,9 kg421.000đ
1 kg447.000đ
1,1 kg506.000đ
1,2 kg531.000đ
1,3 kg557.000đ
1,4 kg582.000đ
1,5 kg608.000đ
1,6 kg633.000đ
1,7 kg659.000đ
1,8 kg684.000đ
1,9 kg710.000đ
2 kg736.000đ
2,5 kg864.000đ
3 kg992.000đ
3,5 kg1.158.000đ
4 kg1.287.000đ
4,5 kg1.415.000đ
5 kg1.543.000đ

Bảng giá tuyến quần áo đi Úc (0,1 – 5 kg)

Biểu cước riêng cho mặt hàng quần áo, tính theo cân nặng thực tế — KHÔNG tính trọng lượng quy đổi (DIM).

Trọng lượngÚc7-13 ngày
0,1 kg188.000đ
0,2 kg214.000đ
0,3 kg240.000đ
0,4 kg265.000đ
0,5 kg291.000đ
0,6 kg344.000đ
0,7 kg369.000đ
0,8 kg395.000đ
0,9 kg421.000đ
1 kg447.000đ
1,1 kg506.000đ
1,2 kg531.000đ
1,3 kg557.000đ
1,4 kg582.000đ
1,5 kg608.000đ
1,6 kg633.000đ
1,7 kg659.000đ
1,8 kg684.000đ
1,9 kg710.000đ
2 kg736.000đ
2,5 kg864.000đ
3 kg992.000đ
3,5 kg1.158.000đ
4 kg1.287.000đ
4,5 kg1.415.000đ
5 kg1.543.000đ

Bảng giá tuyến mỹ phẩm đi Úc (0,1 – 5 kg)

Biểu cước riêng cho mỹ phẩm dạng lỏng/kem/bột. Tổng dung tích chất lỏng không cồn ≤ 500ml/kiện, cấm mọi chất lỏng có cồn. Tuyến đi EU · Thụy Điển · Na Uy có phụ phí 65.000đ/kg.

Trọng lượngÚc7-13 ngày
0,1 kg171.000đ
0,2 kg204.000đ
0,3 kg238.000đ
0,4 kg280.000đ
0,5 kg314.000đ
0,6 kg371.000đ
0,7 kg406.000đ
0,8 kg440.000đ
0,9 kg474.000đ
1 kg508.000đ
1,1 kg597.000đ
1,2 kg633.000đ
1,3 kg670.000đ
1,4 kg706.000đ
1,5 kg743.000đ
1,6 kg780.000đ
1,7 kg816.000đ
1,8 kg853.000đ
1,9 kg889.000đ
2 kg926.000đ
2,5 kg1.109.000đ
3 kg1.292.000đ
3,5 kg1.682.000đ
4 kg1.884.000đ
4,5 kg2.085.000đ
5 kg2.287.000đ

Quốc gia & thời gian giao

Úc 7-13 ngày

Úc

Quy cách gói hàng

  • Bảng giá áp dụng cho kiện đến 5 kg; trên 5 kg VIO báo giá riêng.
  • Kích thước tối đa 60 × 50 × 40 cm; riêng Mỹ, Bỉ, Ireland, Hà Lan 60 × 40 × 35 cm.
  • Kích thước tối thiểu 9 cm × 14 cm (đảm bảo barcode hợp lệ).
  • Cân quy đổi thể tích = Dài × Rộng × Cao (cm) / 5000; tính cước theo mức lớn hơn; riêng biểu quần áo (Clothing) tính theo cân thực.
  • Chỉ áp dụng cho hàng hóa thông thường (General Cargo).

Thuế & phụ phí

  • Thuế/thuế nhập khẩu do người nhận thanh toán tại điểm đến.
  • Thuế nhập khẩu US được VIO tạm tính.
  • Pick-up miễn phí khi gửi ≥ 10 đơn/lần; dưới 10 đơn phụ thu 50.000đ/lần.
  • Lấy hàng tận nơi tại Đà Nẵng & Hà Nội — xem dịch vụ ePacket Đà Nẵng.

Các tuyến ePacket phổ biến