Tuyến châu Á nhanh và ổn định, giao qua Japan Post.
Đơn giá VND theo bậc trọng lượng. Trọng lượng tính cước = mức lớn hơn giữa cân thực tế và cân quy đổi (Dài×Rộng×Cao / 5000).
| Trọng lượng | Nhật5-10 ngày |
|---|---|
| 0,1 kg | 147.000đ |
| 0,2 kg | 165.000đ |
| 0,3 kg | 182.000đ |
| 0,4 kg | 200.000đ |
| 0,5 kg | 218.000đ |
| 0,6 kg | 235.000đ |
| 0,7 kg | 253.000đ |
| 0,8 kg | 271.000đ |
| 0,9 kg | 288.000đ |
| 1 kg | 306.000đ |
| 1,1 kg | 324.000đ |
| 1,2 kg | 341.000đ |
| 1,3 kg | 359.000đ |
| 1,4 kg | 377.000đ |
| 1,5 kg | 394.000đ |
| 1,6 kg | 412.000đ |
| 1,7 kg | 430.000đ |
| 1,8 kg | 448.000đ |
| 1,9 kg | 465.000đ |
| 2 kg | 483.000đ |
| 2,5 kg | 571.000đ |
| 3 kg | 659.000đ |
| 3,5 kg | 748.000đ |
| 4 kg | 836.000đ |
| 4,5 kg | 925.000đ |
| 5 kg | 1.013.000đ |