Transit cực nhanh 4–6 ngày, phù hợp hàng gấp.
Đơn giá VND theo bậc trọng lượng. Trọng lượng tính cước = mức lớn hơn giữa cân thực tế và cân quy đổi (Dài×Rộng×Cao / 5000).
| Trọng lượng | Hong Kong4-6 ngày |
|---|---|
| 0,1 kg | 318.000đ |
| 0,2 kg | 318.000đ |
| 0,3 kg | 318.000đ |
| 0,4 kg | 318.000đ |
| 0,5 kg | 318.000đ |
| 0,6 kg | 318.000đ |
| 0,7 kg | 318.000đ |
| 0,8 kg | 318.000đ |
| 0,9 kg | 318.000đ |
| 1 kg | 318.000đ |
| 1,1 kg | 413.000đ |
| 1,2 kg | 413.000đ |
| 1,3 kg | 413.000đ |
| 1,4 kg | 413.000đ |
| 1,5 kg | 413.000đ |
| 1,6 kg | 509.000đ |
| 1,7 kg | 509.000đ |
| 1,8 kg | 509.000đ |
| 1,9 kg | 509.000đ |
| 2 kg | 509.000đ |
| 2,5 kg | 526.000đ |
| 3 kg | 601.000đ |
| 3,5 kg | 678.000đ |
| 4 kg | 756.000đ |
| 4,5 kg | 830.000đ |
| 5 kg | 907.000đ |