Transit cực nhanh 3–5 ngày, phù hợp hàng gấp.
Đơn giá VND theo bậc trọng lượng. Trọng lượng tính cước = mức lớn hơn giữa cân thực tế và cân quy đổi (Dài×Rộng×Cao / 5000).
| Trọng lượng | HK3-5 ngày |
|---|---|
| 0,1 kg | 312.000đ |
| 0,2 kg | 312.000đ |
| 0,3 kg | 317.000đ |
| 0,4 kg | 317.000đ |
| 0,5 kg | 317.000đ |
| 0,6 kg | 323.000đ |
| 0,7 kg | 323.000đ |
| 0,8 kg | 323.000đ |
| 0,9 kg | 323.000đ |
| 1 kg | 328.000đ |
| 1,1 kg | 422.000đ |
| 1,2 kg | 422.000đ |
| 1,3 kg | 422.000đ |
| 1,4 kg | 422.000đ |
| 1,5 kg | 422.000đ |
| 1,6 kg | 522.000đ |
| 1,7 kg | 522.000đ |
| 1,8 kg | 522.000đ |
| 1,9 kg | 522.000đ |
| 2 kg | 528.000đ |
| 2,5 kg | 556.000đ |
| 3 kg | 641.000đ |
| 3,5 kg | 718.000đ |
| 4 kg | 805.000đ |
| 4,5 kg | 879.000đ |
| 5 kg | 966.000đ |
Một số khu vực Hong Kong có phụ thu remote.