Mở rộng thị trường Mỹ Latinh với cước hợp lý.
Đơn giá VND theo bậc trọng lượng. Trọng lượng tính cước = mức lớn hơn giữa cân thực tế và cân quy đổi (Dài×Rộng×Cao / 5000).
| Trọng lượng | Mexico11-15 ngày |
|---|---|
| 0,1 kg | 131.000đ |
| 0,2 kg | 166.000đ |
| 0,3 kg | 199.000đ |
| 0,4 kg | 234.000đ |
| 0,5 kg | 268.000đ |
| 0,6 kg | 302.000đ |
| 0,7 kg | 336.000đ |
| 0,8 kg | 370.000đ |
| 0,9 kg | 404.000đ |
| 1 kg | 439.000đ |
| 1,1 kg | 487.000đ |
| 1,2 kg | 521.000đ |
| 1,3 kg | 555.000đ |
| 1,4 kg | 590.000đ |
| 1,5 kg | 624.000đ |
| 1,6 kg | 658.000đ |
| 1,7 kg | 692.000đ |
| 1,8 kg | 726.000đ |
| 1,9 kg | 760.000đ |
| 2 kg | 795.000đ |
| 2,5 kg | 973.000đ |
| 3 kg | 1.144.000đ |
| 3,5 kg | 1.322.000đ |
| 4 kg | 1.493.000đ |
| 4,5 kg | 1.672.000đ |
| 5 kg | 1.842.000đ |