Tuyến đi Thụy Sĩ (ngoài EU), xử lý thủ tục hải quan riêng.
Đơn giá VND theo bậc trọng lượng. Trọng lượng tính cước = mức lớn hơn giữa cân thực tế và cân quy đổi (Dài×Rộng×Cao / 5000).
| Trọng lượng | Thụy Sĩ7-13 ngày |
|---|---|
| 0,1 kg | 175.000đ |
| 0,2 kg | 223.000đ |
| 0,3 kg | 271.000đ |
| 0,4 kg | 319.000đ |
| 0,5 kg | 367.000đ |
| 0,6 kg | 415.000đ |
| 0,7 kg | 464.000đ |
| 0,8 kg | 512.000đ |
| 0,9 kg | 560.000đ |
| 1 kg | 608.000đ |
| 1,1 kg | 656.000đ |
| 1,2 kg | 704.000đ |
| 1,3 kg | 753.000đ |
| 1,4 kg | 801.000đ |
| 1,5 kg | 849.000đ |
| 1,6 kg | 897.000đ |
| 1,7 kg | 945.000đ |
| 1,8 kg | 994.000đ |
| 1,9 kg | 1.042.000đ |
| 2 kg | 1.090.000đ |
| 2,5 kg | 1.209.000đ |
| 3 kg | 1.339.000đ |
| 3,5 kg | 1.469.000đ |
| 4 kg | 1.599.000đ |
| 4,5 kg | 1.729.000đ |
| 5 kg | 1.859.000đ |