Tuyến đi Thụy Sĩ (ngoài EU), xử lý thủ tục hải quan riêng.
Đơn giá VND theo bậc trọng lượng. Trọng lượng tính cước = mức lớn hơn giữa cân thực tế và cân quy đổi (Dài×Rộng×Cao / 5000).
| Trọng lượng | CH8-20 ngày |
|---|---|
| 0,1 kg | 170.000đ |
| 0,2 kg | 217.000đ |
| 0,3 kg | 271.000đ |
| 0,4 kg | 318.000đ |
| 0,5 kg | 366.000đ |
| 0,6 kg | 419.000đ |
| 0,7 kg | 467.000đ |
| 0,8 kg | 514.000đ |
| 0,9 kg | 562.000đ |
| 1 kg | 615.000đ |
| 1,1 kg | 663.000đ |
| 1,2 kg | 711.000đ |
| 1,3 kg | 758.000đ |
| 1,4 kg | 806.000đ |
| 1,5 kg | 854.000đ |
| 1,6 kg | 907.000đ |
| 1,7 kg | 955.000đ |
| 1,8 kg | 1.002.000đ |
| 1,9 kg | 1.050.000đ |
| 2 kg | 1.103.000đ |
| 2,5 kg | 1.232.000đ |
| 3 kg | 1.372.000đ |
| 3,5 kg | 1.500.000đ |
| 4 kg | 1.640.000đ |
| 4,5 kg | 1.769.000đ |
| 5 kg | 1.909.000đ |